old world beaver

old world beaver

A European old world beaver builds a dam across a forest stream.

Định nghĩa

Danh từ: - Hải ly Cựu Thế giới: "old world beaver" chỉ một giống hải ly nguồn gốc từ châu Âu, khác biệt với hải ly Bắc Mỹ. Đây một loài động vật gặm nhấm sống dưới nước, nổi tiếng với khả năng xây đập đào kênh.

dụ sử dụng
  • (Hải ly Cựu Thế giới được biết đến với chiếc đuôi dẹt đặc trưng bàn chân màng.)
  • (Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống của hải ly Cựu Thế giới tại các vùng đất ngập nước châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old world beaver" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn để phân biệt với hải ly Bắc Mỹ (Castor canadensis).
    • The old world beaver (Castor fiber) was once hunted to near extinction for its fur. (Hải ly Cựu Thế giới (Castor fiber) từng bị săn bắt đến gần tuyệt chủng lông của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hải ly châu Âu: một tên gọi khác của "old world beaver", nhấn mạnh khu vực phân bố.
  • Castor fiber: tên khoa học của loài hải ly Cựu Thế giới.
Từ đồng nghĩa
  • European beaver: hải ly châu Âu (cách gọi thông dụng hơn trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt vẫn giữ nguyên nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "old world beaver".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "old world beaver".